bất tín

bất tín

Anh ta là một người bất tín, đừng nên hợp tác.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giữ chữ tín, không đáng tin cậy: "bất tín" dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người không giữ lời hứa, không trung thực, khiến người khác không thể tin tưởng được.
    • Đáng ngờ, không chắc chắn: Trong một số ngữ cảnh, "bất tín" có thể ám chỉ một điều đó không đáng tin cậy, vấn đề hoặc dễ bị nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm ăn với kẻ bất tín ắt sẽ chuốc lấy thiệt thòi. (Hợp tác với người không giữ chữ tín chắc chắn sẽ phải chịu thiệt.)
    • Lời hứa của hắn ta hoàn toàn bất tín, đừng nên trông chờ. (Những điều hắn nói ra không đáng tin chút nào, không nên hy vọng.)
    • Nguồn tin đó có vẻ bất tín, cần phải kiểm chứng lại. (Thông tin đó có vẻ không chắc chắn, cần được xác minh thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất tín nhi bất lập": (thành ngữ gốc Hán) ý nói nếu một người không chữ tín thì không thể đứng vững trong xã hội.
    • Người xưa dạy "bất tín nhi bất lập", đạo làm người trước hết phải giữ chữ tín. (Lời dạy cổ nhân nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin cậy trong việc lập thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất tín (động từ/tính từ): làm mất lòng tin, không giữ lời hứa. Gần nghĩa với "bất tín".
    • Anh ta đã thất tín với bạn nhiều lần. (Anh ta đã nhiều lần không giữ lời hứa với bạn .)
  • tín (tính từ): không lòng tin, không đáng tin. Nghĩa tương tự "bất tín".
    • Kẻtín thì chẳng ai muốn hợp tác. (Không ai muốn làm việc chung với người không đáng tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả dối: không thật thà, dối trá.
  • Không đáng tin: không thể tin cậy được.
  • Phản trắc: phụ bạc, không giữ lòng trung thành hoặc lời hứa.
Từ trái nghĩa
  • Trung tín: trung thành đáng tin cậy.
  • Đáng tin: có thể tin tưởng được.
  • Chính trực: ngay thẳng, thật thà.
Thành ngữ liên quan
  • "Bất tín bất nghi": (thành ngữ gốc Hán) không tin thì đừng nghi ngờ, đã nghi ngờ thì đừng tin. Thường dùng để nói về sự dứt khoát trong việc tin tưởng.
    • Đối với đối tác, phải theo nguyên tắc "bất tín bất nghi". (Trong hợp tác làm ăn, cần phải dứt khoát: hoặc tin tưởng hoàn toàn, hoặc chấm dứt.)